Trang chủNOBL • CVE
add
Noble Plains Uranium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
159,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 159,99 N | 244,99% |
Thu nhập ròng | -267,92 N | -161,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 535,79 N | 152,05% |
Tổng tài sản | 2,36 Tr | 277,06% |
Tổng nợ | 417,49 N | -5,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -267,92 N | -161,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -225,97 N | -68,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -426,11 N | -1.764,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 841,63 N | 395,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,56 N | 1.378,64% |
Dòng tiền tự do | -183,82 N | -221,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web