Trang chủNOHO • HEL
add
NoHo Partners Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
7,82 €
Mức chênh lệch một ngày
7,78 € - 7,90 €
Phạm vi một năm
7,62 € - 9,88 €
Giá trị vốn hóa thị trường
164,57 Tr EUR
Số lượng trung bình
12,79 N
Tỷ số P/E
24,36
Tỷ lệ cổ tức
4,86%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,80 Tr | -15,17% |
Chi phí hoạt động | 30,40 Tr | -16,02% |
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | -16,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,50 | -1,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | -15,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,60 Tr | -20,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,40 Tr | -70,27% |
Tổng tài sản | 545,50 Tr | -6,42% |
Tổng nợ | 430,70 Tr | -10,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | -16,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,20 Tr | 47,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,10 Tr | 50,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,70 Tr | -405,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,40 Tr | -59,32% |
Dòng tiền tự do | 13,11 Tr | 82,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
2.800