Trang chủNOIDATOLL • NSE
add
Noida Toll Bridge Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,42 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3,15 ₹ - 3,56 ₹
Phạm vi một năm
2,57 ₹ - 5,63 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
607,68 Tr INR
Số lượng trung bình
112,14 N
Tỷ số P/E
2,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,94 Tr | 6,88% |
Chi phí hoạt động | 16,12 Tr | -82,80% |
Thu nhập ròng | 153,56 Tr | 106,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 144,94 | 106,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,91 Tr | 109,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 407,94 Tr | -8,57% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -318,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 64,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 153,56 Tr | 106,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
3