Trang chủNORBTEAEXP • NSE
add
Norben Tea and Exports Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
93,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
91,34 ₹ - 91,34 ₹
Phạm vi một năm
23,57 ₹ - 99,35 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T INR
Số lượng trung bình
4,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,89 Tr | -26,85% |
Chi phí hoạt động | 28,24 Tr | 21,22% |
Thu nhập ròng | 1,12 Tr | -88,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,69 | -84,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,10 Tr | -62,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 Tr | -63,38% |
Tổng tài sản | 316,30 Tr | 16,32% |
Tổng nợ | 116,28 Tr | -11,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 200,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 Tr | -88,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
57