Trang chủNORION • STO
add
Norion Bank AB
Giá đóng cửa hôm trước
55,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
54,80 kr - 55,90 kr
Phạm vi một năm
30,80 kr - 73,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
11,48 T SEK
Số lượng trung bình
140,00 N
Tỷ số P/E
7,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 730,00 Tr | 6,41% |
Chi phí hoạt động | 322,00 Tr | 6,27% |
Thu nhập ròng | 317,00 Tr | 5,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,42 | -1,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,59 | 8,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,71 T | 12,76% |
Tổng tài sản | 67,53 T | 0,48% |
Tổng nợ | 57,55 T | -1,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 317,00 Tr | 5,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 717,00 Tr | 107,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,00 Tr | 66,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,00 Tr | -100,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 630,00 Tr | 11,11% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
416