Trang chủNORRH • HEL
add
Norrhydro Group Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 €
Mức chênh lệch một ngày
1,14 € - 1,22 €
Phạm vi một năm
1,11 € - 1,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,30 Tr EUR
Số lượng trung bình
15,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,44 Tr | 13,49% |
Chi phí hoạt động | 3,27 Tr | 13,63% |
Thu nhập ròng | 4,00 N | 101,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,05 | 101,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 613,50 N | 59,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 24,56 Tr | 1,31% |
Tổng nợ | 16,61 Tr | 7,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,00 N | 101,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,00 N | -63,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -161,50 N | 28,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 121,00 N | 121,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 156,50 N | 161,61% |
Dòng tiền tự do | 168,00 N | 661,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
145