Trang chủNOSUF • OTCMKTS
add
Nerds On Site Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,063 $ - 0,063 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,20 Tr | 19,94% |
Chi phí hoạt động | 911,65 N | 0,05% |
Thu nhập ròng | -191,74 N | 27,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,00 | 39,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -149,32 N | 37,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 196,31 N | -50,41% |
Tổng tài sản | 1,19 Tr | -9,72% |
Tổng nợ | 3,46 Tr | 15,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 64,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -191,74 N | 27,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -131,56 N | 55,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 152,89 N | -31,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,43 N | 185,39% |
Dòng tiền tự do | 69,21 N | 147,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7