Trang chủNOTE • STO
add
Note AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
165,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
164,00 kr - 167,20 kr
Phạm vi một năm
147,10 kr - 203,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,75 T SEK
Số lượng trung bình
52,06 N
Tỷ số P/E
16,90
Tỷ lệ cổ tức
4,21%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 T | -2,34% |
Chi phí hoạt động | 43,00 Tr | -9,27% |
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 17,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,59 | 20,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,04 | 19,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,00 Tr | 9,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 293,00 Tr | -28,74% |
Tổng tài sản | 3,43 T | 7,05% |
Tổng nợ | 1,79 T | 13,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 17,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,00 Tr | -50,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -367,00 Tr | -762,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 107,00 Tr | 391,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -180,00 Tr | -288,79% |
Dòng tiền tự do | 37,25 Tr | -71,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.450