Trang chủNOV • ASX
add
Novatti Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,046 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
468,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,12 Tr | 25,42% |
Chi phí hoạt động | 3,50 Tr | 55,15% |
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | 40,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,87 | 52,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,98 Tr | -17,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 Tr | -54,38% |
Tổng tài sản | 79,10 Tr | -36,13% |
Tổng nợ | 79,98 Tr | -35,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -879,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 560,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -393,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | 40,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,46 Tr | 53,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,00 N | 2,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 133,00 N | -95,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,85 Tr | -149,97% |
Dòng tiền tự do | -1,46 Tr | -1,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 6, 2015
Trang web