Trang chủNOVA • ICE
add
Nova klubburinn hf
Giá đóng cửa hôm trước
4,34 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,32 kr - 4,34 kr
Phạm vi một năm
4,14 kr - 5,05 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
15,35 T ISK
Số lượng trung bình
9,30 Tr
Tỷ số P/E
19,11
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
ICE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ISK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,49 T | 3,78% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | 18,57% |
Thu nhập ròng | 227,89 Tr | -29,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,53 | -31,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | -8,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ISK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 865,03 Tr | 1,98% |
Tổng tài sản | 23,80 T | 0,35% |
Tổng nợ | 14,29 T | 1,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ISK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 227,89 Tr | -29,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 889,39 Tr | -21,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -380,58 Tr | -14,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -275,88 Tr | -20,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 232,06 Tr | -59,66% |
Dòng tiền tự do | -1,90 T | -372,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
160