Trang chủNOVTU • NASDAQ
add
Novanta Tangible Equity Units
Giá đóng cửa hôm trước
59,96 $
Mức chênh lệch một ngày
57,86 $ - 59,15 $
Phạm vi một năm
47,57 $ - 64,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 T USD
Số lượng trung bình
84,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,35 Tr | 8,52% |
Chi phí hoạt động | 83,14 Tr | 9,81% |
Thu nhập ròng | 17,47 Tr | 6,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,76 | -2,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | 19,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,20 Tr | -4,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 380,87 Tr | 234,13% |
Tổng tài sản | 1,81 T | 30,15% |
Tổng nợ | 492,82 Tr | -23,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,47 Tr | 6,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,80 Tr | -85,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,61 Tr | -74,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 287,65 Tr | 907,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 291,65 Tr | 1.269,31% |
Dòng tiền tự do | 8,63 Tr | -87,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000