Trang chủNPA • FRA
add
Ekopark SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 €
Phạm vi một năm
0,47 € - 1,27 €
Giá trị vốn hóa thị trường
87,98 Tr PLN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 237,34 N | 415,81% |
Thu nhập ròng | -243,26 N | -365,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,93 N | 414,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,61 N | -95,82% |
Tổng tài sản | 19,71 Tr | -1,15% |
Tổng nợ | 16,48 Tr | -0,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -243,26 N | -365,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,05 N | -906,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,88 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 244,00 | -73,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,69 N | -773,81% |
Dòng tiền tự do | 14,86 Tr | 74.487,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
8