Trang chủNPGF • IDX
add
Nusa Palapa Gemilang Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
71,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
65,00 Rp - 72,00 Rp
Phạm vi một năm
27,00 Rp - 78,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
223,58 T IDR
Số lượng trung bình
21,15 Tr
Tỷ số P/E
61,19
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
OSPTX
0,26%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,32 T | 23,64% |
Chi phí hoạt động | 12,14 T | 40,93% |
Thu nhập ròng | 2,62 T | 13,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,34 | -8,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,64 T | 10,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,05 T | 95,56% |
Tổng tài sản | 330,14 T | 22,93% |
Tổng nợ | 91,27 T | 178,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 238,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,62 T | 13,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,62 T | -110,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,15 T | 23,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,78 T | 2.665,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -991,21 Tr | -164,79% |
Dòng tiền tự do | -12,93 T | -1.734,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
26