Trang chủNPK • JSE
add
Nampak Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46.502,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
46.050,00 ZAC - 47.794,00 ZAC
Phạm vi một năm
35.501,00 ZAC - 57.000,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
3,90 T ZAR
Số lượng trung bình
6,23 N
Tỷ số P/E
3,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,53 T | 3,96% |
Chi phí hoạt động | -1,08 T | -66,25% |
Thu nhập ròng | 246,25 Tr | 276,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,74 | 269,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 437,15 Tr | 98,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | 142,12% |
Tổng tài sản | 10,99 T | -2,63% |
Tổng nợ | 8,19 T | -16,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 246,25 Tr | 276,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 600,65 Tr | 590,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,35 Tr | -489,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -221,15 Tr | 14,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 321,45 Tr | 283,84% |
Dòng tiền tự do | 119,78 Tr | 302,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.907