Trang chủNPWR • NYSE
add
NET Power Inc
1,87 $
Sau giờ giao dịch:(1,07%)-0,020
1,85 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 19:00:48 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,87 $ - 1,97 $
Phạm vi một năm
1,48 $ - 5,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
419,66 Tr USD
Số lượng trung bình
853,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 39,00 Tr | -21,89% |
Thu nhập ròng | -19,64 Tr | 42,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | 44,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -68,86 Tr | -49,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,89 Tr | -33,43% |
Tổng tài sản | 599,70 Tr | -73,86% |
Tổng nợ | 64,50 Tr | -51,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 535,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,64 Tr | 42,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,80 Tr | -114,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 Tr | 94,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,00 N | 98,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,94 Tr | 47,49% |
Dòng tiền tự do | -51,69 Tr | 9,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
54