Trang chủNPWR • NYSE
add
NET Power Inc
2,44 $
Sau giờ giao dịch:(1,64%)+0,040
2,48 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 17:51:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,51 $
Mức chênh lệch một ngày
2,39 $ - 2,50 $
Phạm vi một năm
1,48 $ - 10,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
542,03 Tr USD
Số lượng trung bình
952,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 50,63 Tr | 7,66% |
Thu nhập ròng | -411,50 Tr | -50.405,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -5,28 | -52.900,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -57,17 Tr | -30,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,39 Tr | -34,65% |
Tổng tài sản | 629,90 Tr | -73,04% |
Tổng nợ | 47,41 Tr | -47,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 582,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -411,50 Tr | -50.405,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,01 Tr | -512,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,63 Tr | 39,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,00 N | 57,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,70 Tr | -189,85% |
Dòng tiền tự do | -23,66 Tr | -361,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
68