Trang chủNRDY • NYSE
add
Nerdy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,91 $
Mức chênh lệch một ngày
0,85 $ - 0,89 $
Phạm vi một năm
0,77 $ - 1,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,37 Tr USD
Số lượng trung bình
810,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,11 Tr | 2,34% |
Chi phí hoạt động | 38,94 Tr | -19,28% |
Thu nhập ròng | -9,24 Tr | 8,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,81 | 11,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,00 | 93,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,86 Tr | 63,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,90 Tr | -8,84% |
Tổng tài sản | 76,17 Tr | -17,66% |
Tổng nợ | 47,23 Tr | 50,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,24 Tr | 8,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,93 Tr | 74,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 Tr | -13,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,18 Tr | 221,86% |
Dòng tiền tự do | -1,92 Tr | 76,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
500