Trang chủNREDF • OTCMKTS
add
Novared Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Phạm vi một năm
0,64 $ - 1,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 65,83 N | 80,16% |
Thu nhập ròng | -204,14 N | -404,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,61 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,69 N | 30,89% |
Tổng tài sản | 1,61 Tr | 505,78% |
Tổng nợ | 209,99 N | 38,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -204,14 N | -404,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -58,26 N | -495,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,18 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,94 N | -532,58% |
Dòng tiền tự do | 76,66 N | 878,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web