Trang chủNRHI • OTCMKTS
add
Natural Resource Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
233,48 N USD
Số lượng trung bình
255,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,88 N | -7,63% |
Thu nhập ròng | -9,82 N | 4,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,39 N | 8,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 35,80 N | -5,19% |
Tổng nợ | 367,82 N | 15,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -332,01 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,82 N | 4,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,25 N | 12,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,25 N | -12,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính