Trang chủNRN • CVE
add
Northern Shield Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
185,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 171,95 N | 67,02% |
Thu nhập ròng | -139,91 N | -126,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -167,41 N | -63,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,32 N | 38,71% |
Tổng tài sản | 3,43 Tr | 29,89% |
Tổng nợ | 533,75 N | 22,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -139,91 N | -126,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -183,76 N | -160,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -445,79 N | -97,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -551,05 N | -820,20% |
Dòng tiền tự do | -686,74 N | -5.975,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web