Trang chủNRP • AMS
add
NEPI ROCKCASTLE NV
Giá đóng cửa hôm trước
7,08 €
Mức chênh lệch một ngày
6,84 € - 7,50 €
Phạm vi một năm
5,90 € - 8,24 €
Giá trị vốn hóa thị trường
97,80 T ZAR
Số lượng trung bình
4,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 233,59 Tr | 9,32% |
Chi phí hoạt động | 19,48 Tr | 18,19% |
Thu nhập ròng | 110,51 Tr | -23,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,31 | -29,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,62 Tr | 8,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 313,99 Tr | -29,99% |
Tổng tài sản | 8,95 T | 2,38% |
Tổng nợ | 3,94 T | 2,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 710,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,51 Tr | -23,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,31 Tr | -0,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,84 Tr | 79,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,42 Tr | -185,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,96 Tr | 67,77% |
Dòng tiền tự do | 61,66 Tr | 0,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
650