Trang chủNRRSF • OTCMKTS
add
Norsemont Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,09 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,11 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 1,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
128,48 Tr CAD
Số lượng trung bình
112,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,17 Tr | 346,32% |
Thu nhập ròng | -2,27 Tr | -316,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,17 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,84 Tr | 28.570,44% |
Tổng tài sản | 33,49 Tr | 21,73% |
Tổng nợ | 5,51 Tr | -1,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,27 Tr | -316,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -799,97 N | -728,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,71 Tr | 5.768,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,81 Tr | 32.508,67% |
Dòng tiền tự do | -313,06 N | -252,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web