Trang chủNRXP • NASDAQ
add
NRX Pharmaceuticals Inc
2,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,45 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 15:40:42 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,34 $
Mức chênh lệch một ngày
2,36 $ - 2,51 $
Phạm vi một năm
1,15 $ - 6,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,84 Tr USD
Số lượng trung bình
467,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 242,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 4,26 Tr | 41,07% |
Thu nhập ròng | -5,89 Tr | -262,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,43 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,51 | -237,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,11 Tr | -36,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,18 Tr | 336,45% |
Tổng tài sản | 15,00 Tr | 236,08% |
Tổng nợ | 40,75 Tr | 75,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -25,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -103,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,89 Tr | -262,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,89 Tr | -25,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,56 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,73 Tr | 373,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,27 Tr | 1.796,03% |
Dòng tiền tự do | -5,65 Tr | -1.218,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2