Trang chủNSA • NYSE
add
National Storage Affiliates Trust
Giá đóng cửa hôm trước
33,75 $
Mức chênh lệch một ngày
33,14 $ - 33,63 $
Phạm vi một năm
27,43 $ - 39,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,58 T USD
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
48,37
Tỷ lệ cổ tức
6,78%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,92 Tr | 2,21% |
Chi phí hoạt động | 65,27 Tr | 0,87% |
Thu nhập ròng | 22,89 Tr | 36,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,12 | 33,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | -29,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,34 Tr | 2,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,56 Tr | -59,50% |
Tổng tài sản | 5,08 T | -5,12% |
Tổng nợ | 3,55 T | -1,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,89 Tr | 36,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,81 Tr | -9,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,02 Tr | 119,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,06 Tr | -38,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,23 Tr | 84,72% |
Dòng tiền tự do | 28,06 Tr | -55,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.458