Trang chủNSARP • OTCMKTS
add
NSTAR Electric Company 4 25 Pref Shs
Giá đóng cửa hôm trước
70,75 $
Phạm vi một năm
67,25 $ - 75,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,80 Tr USD
Số lượng trung bình
62,00
Tỷ số P/E
0,00
Tỷ lệ cổ tức
6,76%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 4,83% |
Chi phí hoạt động | 279,79 Tr | 17,20% |
Thu nhập ròng | 193,13 Tr | 4,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,10 | -0,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 402,99 Tr | 9,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,56 Tr | 315,45% |
Tổng tài sản | 19,15 T | 9,62% |
Tổng nợ | 12,00 T | 8,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 193,13 Tr | 4,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 427,70 Tr | 85,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -434,95 Tr | -26,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,51 Tr | -61,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,27 Tr | 247,49% |
Dòng tiền tự do | -61,46 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1885
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.185