Trang chủNSB • ASX
add
Neuroscientific Biopharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,033 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
147,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 774,66 N | 114,38% |
Thu nhập ròng | -738,98 N | -195,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -750,80 N | -199,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,27 Tr | 46,66% |
Tổng tài sản | 16,96 Tr | 212,05% |
Tổng nợ | 149,22 N | 74,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 332,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -738,98 N | -195,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -240,27 N | -129,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,02 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,64 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 Tr | 71,38% |
Dòng tiền tự do | -61,40 N | -112,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web