Trang chủNSC • NYSE
add
Norfolk Southern Corp
302,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
302,84 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:07:28 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
310,92 $
Mức chênh lệch một ngày
300,26 $ - 309,52 $
Phạm vi một năm
201,63 $ - 319,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,01 T USD
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
23,77
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 T | -1,65% |
Chi phí hoạt động | 353,00 Tr | 3,22% |
Thu nhập ròng | 644,00 Tr | -12,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,65 | -10,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,22 | 5,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,28 T | -5,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | -6,76% |
Tổng tài sản | 45,24 T | 3,56% |
Tổng nợ | 29,69 T | 1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 224,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 644,00 Tr | -12,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 T | 11,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -644,00 Tr | -5.954,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -307,00 Tr | -3,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,00 Tr | -83,18% |
Dòng tiền tự do | 223,50 Tr | 51,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
19.300