Trang chủNSE • AMS
add
New Sources Energy NV
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 €
Mức chênh lệch một ngày
0,040 € - 0,040 €
Phạm vi một năm
0,015 € - 0,050 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,13 Tr EUR
Số lượng trung bình
145,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 220,50 N | 56,94% |
Thu nhập ròng | -220,50 N | -56,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -220,25 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,00 N | -28,57% |
Tổng tài sản | 176,00 N | 1.855,56% |
Tổng nợ | 416,00 N | 110,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -240,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -313,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.125,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -220,50 N | -56,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -286,50 N | -71,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 N | -68,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -248,00 N | -2.655,56% |
Dòng tiền tự do | -137,81 N | -56,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
2