Trang chủNSEIF • OTCMKTS
add
Công ty TNHH Nippon Seiki
Giá đóng cửa hôm trước
8,54 $
Phạm vi một năm
8,54 $ - 8,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
147,17 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,02 T | 5,20% |
Chi phí hoạt động | 8,71 T | -1,22% |
Thu nhập ròng | 3,03 T | 447,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,79 | 419,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,96 T | 58,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,78 T | 43,48% |
Tổng tài sản | 332,83 T | 3,02% |
Tổng nợ | 107,48 T | 5,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,03 T | 447,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,97 T | 138,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,69 T | 14,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,20 T | -58,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,26 T | 170,79% |
Dòng tiền tự do | -4,75 T | 39,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 1946
Trang web
Nhân viên
13.450