Trang chủNSI • AMS
add
NSI NV
Giá đóng cửa hôm trước
18,90 €
Mức chênh lệch một ngày
18,74 € - 19,00 €
Phạm vi một năm
18,22 € - 25,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
381,74 Tr EUR
Số lượng trung bình
58,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,29%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,92 Tr | 0,81% |
Chi phí hoạt động | 2,39 Tr | -57,41% |
Thu nhập ròng | -40,30 Tr | -131,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -126,24 | -130,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,90 Tr | -9,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,10 Tr | 256,22% |
Tổng tài sản | 1,04 T | -1,29% |
Tổng nợ | 397,15 Tr | 4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 640,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,30 Tr | -131,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
69