Trang chủNSL • BKK
add
NSL Foods PCL
Giá đóng cửa hôm trước
23,10 ฿
Mức chênh lệch một ngày
22,80 ฿ - 23,10 ฿
Phạm vi một năm
22,20 ฿ - 36,00 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
6,93 T THB
Số lượng trung bình
426,71 N
Tỷ số P/E
11,38
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 16,51% |
Chi phí hoạt động | 148,17 Tr | 6,90% |
Thu nhập ròng | 126,52 Tr | -6,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | -19,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | -6,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,23 Tr | -2,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 192,37 Tr | -48,31% |
Tổng tài sản | 3,32 T | 21,40% |
Tổng nợ | 1,25 T | 30,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,52 Tr | -6,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,56 Tr | 10,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 61,61 Tr | 149,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -174,47 Tr | -84,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,30 Tr | 91,89% |
Dòng tiền tự do | -83,28 Tr | -215,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2.934