Trang chủNSRCF • OTCMKTS
add
NextSource Materials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
37,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 420,88 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,27 Tr | -16,45% |
Thu nhập ròng | -7,21 Tr | -156,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,71 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,97 Tr | -91,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,15 Tr | -13,41% |
Tổng tài sản | 83,56 Tr | -9,85% |
Tổng nợ | 49,74 Tr | 14,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,21 Tr | -156,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,18 Tr | -54,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -155,53 N | 96,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,23 Tr | 3.290,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -135,86 N | 98,10% |
Dòng tiền tự do | -4,55 Tr | -95,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
283