Trang chủNSRX • NYSEAMERICAN
add
Nasus Pharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,50 $
Mức chênh lệch một ngày
5,50 $ - 6,39 $
Phạm vi một năm
5,42 $ - 9,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,64 Tr USD
Số lượng trung bình
8,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 408,50 N | 69,15% |
Thu nhập ròng | -626,00 N | -43,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 203,00 N | -77,44% |
Tổng tài sản | 639,00 N | -37,35% |
Tổng nợ | 4,95 Tr | -12,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -159,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 58,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -626,00 N | -43,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -216,50 N | -140,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 180,00 N | -59,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,50 N | -111,19% |
Dòng tiền tự do | -180,31 N | -17,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
2