Trang chủNSSS • IDX
add
PT Nusantara Sawit Sejahtera Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
960,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
925,00 Rp - 980,00 Rp
Phạm vi một năm
230,00 Rp - 2.180,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
22,37 NT IDR
Số lượng trung bình
24,08 Tr
Tỷ số P/E
30,93
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 544,90 T | 41,45% |
Chi phí hoạt động | 21,55 T | 8,96% |
Thu nhập ròng | 239,87 T | 111,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,02 | 49,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 344,02 T | 56,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 678,29 T | 113,96% |
Tổng tài sản | 4,12 NT | 10,32% |
Tổng nợ | 2,20 NT | -13,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 239,87 T | 111,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 301,07 T | 142,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,91 T | -178,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,14 T | 19,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 167,02 T | 456,68% |
Dòng tiền tự do | 117,22 T | 287,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
190