Trang chủNTB • CVE
add
New Tymbal Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
807,39 N CAD
Số lượng trung bình
40,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 37,25 N | 5,49% |
Thu nhập ròng | -233,13 N | -18,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,38 N | 14,23% |
Tổng tài sản | 297,68 N | -0,75% |
Tổng nợ | 6,08 Tr | 17,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -233,13 N | -18,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -218,66 N | -11,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 212,52 N | 9,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,14 N | -103,92% |
Dòng tiền tự do | -125,96 N | -8,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính