Trang chủNTCL • NASDAQ
add
NetClass Technology Inc
0,29 $
Sau giờ giao dịch:(2,04%)-0,0059
0,28 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 51,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,36 Tr USD
Số lượng trung bình
437,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 Tr | -2,92% |
Chi phí hoạt động | 3,22 Tr | 131,09% |
Thu nhập ròng | -2,96 Tr | -1.109,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -96,36 | -1.139,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,99 Tr | -279,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 Tr | 329,47% |
Tổng tài sản | 13,81 Tr | 91,05% |
Tổng nợ | 7,83 Tr | 87,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,96 Tr | -1.109,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 650,86 N | 1.608,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 224,64 N | 4.696,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -272,82 N | -650,12% |
Dòng tiền tự do | 416,22 N | 235,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
46