Trang chủNTGAZ • IST
add
Naturelgaz Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
12,57 ₺
Mức chênh lệch một ngày
12,01 ₺ - 12,72 ₺
Phạm vi một năm
6,15 ₺ - 13,81 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,42 T TRY
Số lượng trung bình
12,85 Tr
Tỷ số P/E
9,35
Tỷ lệ cổ tức
7,12%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,64 T | 0,90% |
Chi phí hoạt động | 354,25 Tr | 48,47% |
Thu nhập ròng | 367,22 Tr | 20,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,93 | 19,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 507,31 Tr | -15,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 334,89 Tr | -28,21% |
Tổng tài sản | 6,91 T | 6,00% |
Tổng nợ | 1,87 T | 1,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 690,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 367,22 Tr | 20,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 531,18 Tr | 4,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -458,17 Tr | 19,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,39 Tr | -121,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 156,04 N | -99,91% |
Dòng tiền tự do | -191,27 Tr | 29,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
338