Trang chủNTHI • NASDAQ
add
Neonc Technologies Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,21 $
Mức chênh lệch một ngày
8,12 $ - 8,70 $
Phạm vi một năm
3,20 $ - 25,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,05 Tr USD
Số lượng trung bình
68,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,93 Tr | 215,61% |
Thu nhập ròng | -8,62 Tr | -294,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 Tr | 13,38% |
Tổng tài sản | 4,08 Tr | 48,80% |
Tổng nợ | 15,90 Tr | 98,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -13,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -490,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 190,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,62 Tr | -294,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,81 Tr | -88,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,20 Tr | 149,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 Tr | 801,43% |
Dòng tiền tự do | -2,39 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8