Trang chủNTI • ASX
add
Neurotech International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,37 Tr | 4.069,39% |
Chi phí hoạt động | 610,78 N | -34,60% |
Thu nhập ròng | -348,25 N | 90,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,69 | 99,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -348,18 N | 90,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,34 Tr | 6,34% |
Tổng tài sản | 6,81 Tr | 5,87% |
Tổng nợ | 932,85 N | 34,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -348,25 N | 90,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,16 N | 99,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,67 Tr | 679,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 Tr | 158,48% |
Dòng tiền tự do | -56,46 N | 97,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web