Trang chủNTPCGREEN • NSE
add
NTPC Green Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
90,14 ₹
Mức chênh lệch một ngày
84,00 ₹ - 88,25 ₹
Phạm vi một năm
84,00 ₹ - 117,64 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
742,36 T INR
Số lượng trung bình
3,26 Tr
Tỷ số P/E
134,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,53 T | 29,34% |
Chi phí hoạt động | 3,86 T | 39,63% |
Thu nhập ròng | 174,80 Tr | -73,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,68 | -79,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,32 T | 16,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,80 T | -80,79% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 174,80 Tr | -73,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
229