Trang chủNTR • NYSE
add
Nutrien Ltd
58,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,40%)+0,23
58,40 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 15:39:44 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
57,40 $
Mức chênh lệch một ngày
57,34 $ - 58,21 $
Phạm vi một năm
43,70 $ - 65,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,26 T CAD
Số lượng trung bình
2,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,74 T | 12,78% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | -8,53% |
Thu nhập ròng | 464,00 Tr | 2.477,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,09 | 2.211,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,97 | 148,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | 74,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 624,00 Tr | 20,00% |
Tổng tài sản | 51,83 T | -0,16% |
Tổng nợ | 26,67 T | -0,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 483,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 464,00 Tr | 2.477,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -426,00 Tr | 53,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -383,00 Tr | 24,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,00 Tr | -94,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -763,00 Tr | -57,64% |
Dòng tiền tự do | -1,22 T | 22,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25.500