Trang chủNUC • ASX
add
Nuchev Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,47 Tr AUD
Số lượng trung bình
12,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,19 Tr | 12,02% |
Chi phí hoạt động | 4,06 Tr | 16,43% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -48,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,93 | -32,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,08 Tr | -36,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,11 Tr | -38,23% |
Tổng tài sản | 17,39 Tr | -1,10% |
Tổng nợ | 6,63 Tr | 56,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -48,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 Tr | 10,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,48 N | -68,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 929,16 N | 2.997,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -251,03 N | 80,57% |
Dòng tiền tự do | -687,80 N | -42,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web