Trang chủNUE • CNSX
add
NU E Power Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
81,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 535,73 N | 3,23% |
Thu nhập ròng | -501,08 N | -15,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -535,73 N | -35,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 N | -99,20% |
Tổng tài sản | 433,17 N | -50,37% |
Tổng nợ | 1,77 Tr | 123,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -337,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 356,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -501,08 N | -15,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,58 N | 123,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,00 N | -673,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,55 N | -102,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,96 N | -106,81% |
Dòng tiền tự do | 154,78 N | 235,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web