Trang chủNUGYO • IST
add
Nurol Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,68 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,63 ₺ - 11,36 ₺
Phạm vi một năm
5,81 ₺ - 13,86 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,64 T TRY
Số lượng trung bình
8,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,70 Tr | -68,24% |
Chi phí hoạt động | 100,86 Tr | -49,99% |
Thu nhập ròng | -857,82 N | 95,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,76 | 85,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,65 Tr | 7,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 97,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,55 Tr | -39,93% |
Tổng tài sản | 6,83 T | 38,48% |
Tổng nợ | 394,10 Tr | -41,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 335,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -857,82 N | 95,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,10 Tr | 179,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,76 Tr | -965,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,88 Tr | -754,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,12 Tr | 88,65% |
Dòng tiền tự do | 20,30 Tr | 104,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web
Nhân viên
43