Trang chủNUS • BIT
add
Nusco SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 €
Mức chênh lệch một ngày
0,53 € - 0,59 €
Phạm vi một năm
0,53 € - 1,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,57 Tr EUR
Số lượng trung bình
78,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,56 Tr | -15,83% |
Chi phí hoạt động | 3,72 Tr | 54,42% |
Thu nhập ròng | -190,56 N | -123,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,52 | -128,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 664,76 N | -65,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -76,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 Tr | -36,32% |
Tổng tài sản | 61,81 Tr | 4,31% |
Tổng nợ | 33,80 Tr | 5,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -190,56 N | -123,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 539,50 N | 155,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,98 Tr | -440,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 932,72 N | 427,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -504,21 N | 25,53% |
Dòng tiền tự do | -1,95 Tr | -213,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
232