Trang chủNUT • BKK
add
Nutrition Profess PCL
Giá đóng cửa hôm trước
4,22 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,20 ฿ - 4,24 ฿
Phạm vi một năm
3,60 ฿ - 6,85 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
504,00 Tr THB
Số lượng trung bình
48,74 N
Tỷ số P/E
7,49
Tỷ lệ cổ tức
12,38%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 259,13 Tr | -16,04% |
Chi phí hoạt động | 213,43 Tr | -10,14% |
Thu nhập ròng | 6,05 Tr | -56,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,33 | -48,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,08 Tr | -42,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 380,42 Tr | 148,08% |
Tổng tài sản | 689,65 Tr | 39,28% |
Tổng nợ | 194,13 Tr | -9,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 495,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,05 Tr | -56,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,28 Tr | -45,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,45 Tr | -84,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,98 Tr | -9,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,84 Tr | -65,14% |
Dòng tiền tự do | 23,57 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web