Trang chủNUTR • NASDAQ
add
Nusatrip Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,00 $
Phạm vi một năm
3,40 $ - 9,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
174,41 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 768,67 N | 343,18% |
Chi phí hoạt động | 2,02 Tr | 732,19% |
Thu nhập ròng | -963,69 N | -2.139,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -125,37 | -405,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,23 Tr | -2.616,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,27 Tr | 223,81% |
Tổng tài sản | 27,01 Tr | 427,25% |
Tổng nợ | 16,39 Tr | 48,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -86,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -963,69 N | -2.139,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,97 Tr | -653,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,67 N | 147,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,32 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,82 Tr | -159,02% |
Dòng tiền tự do | -17,28 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
56