Trang chủNUTX • NASDAQ
add
Nutex Health Inc
156,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,93%)+1,45
157,66 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 16:05:37 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
159,42 $
Mức chênh lệch một ngày
155,78 $ - 163,13 $
Phạm vi một năm
36,05 $ - 193,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T USD
Số lượng trung bình
170,11 N
Tỷ số P/E
9,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,80 Tr | 239,87% |
Chi phí hoạt động | 29,52 Tr | 75,69% |
Thu nhập ròng | 55,44 Tr | 730,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,70 | 285,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,76 | 2.533,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,37 Tr | 798,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,05 Tr | 253,98% |
Tổng tài sản | 964,52 Tr | 119,96% |
Tổng nợ | 526,48 Tr | 46,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 438,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 36,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 44,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,44 Tr | 730,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,51 Tr | 1.366,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -302,00 N | -13,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,90 Tr | -7.001,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,32 Tr | 1.036,31% |
Dòng tiền tự do | 39,95 Tr | 341,02% |
Giới thiệu
Nutex Health Inc. is an American for-profit health care company and operator of healthcare facilities headquartered in Houston, Texas. Wikipedia
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
880