Trang chủNUTX • NASDAQ
add
Nutex Health Inc
Giá đóng cửa hôm trước
90,49 $
Mức chênh lệch một ngày
84,91 $ - 90,85 $
Phạm vi một năm
43,81 $ - 193,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
606,32 Tr USD
Số lượng trung bình
231,50 N
Tỷ số P/E
5,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,68 Tr | -41,12% |
Chi phí hoạt động | -90,09 Tr | -335,64% |
Thu nhập ròng | 11,83 Tr | -80,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,80 | -67,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 153,10 Tr | 28,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,57 Tr | 356,63% |
Tổng tài sản | 918,52 Tr | 40,16% |
Tổng nợ | 495,09 Tr | 6,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 423,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 39,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,83 Tr | -80,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,39 Tr | 130.250,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,07 Tr | -52,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,79 Tr | -1.433,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,53 Tr | 411,52% |
Dòng tiền tự do | 26,38 Tr | 343,76% |
Giới thiệu
Nutex Health Inc. is an American for-profit health care company and operator of healthcare facilities headquartered in Houston, Texas. Wikipedia
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
944