Trang chủNUVAMA • NSE
add
Nuvama Wealth Management Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.183,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.152,00 ₹ - 1.189,00 ₹
Phạm vi một năm
947,09 ₹ - 1.701,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
41,58 T INR
Số lượng trung bình
416,22 N
Tỷ số P/E
21,03
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,62 T | 6,80% |
Chi phí hoạt động | 4,46 T | -6,45% |
Thu nhập ròng | 2,54 T | 0,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,45 | -5,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 13,62 | -0,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,71 T | -3,57% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,54 T | 0,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
3.414