Trang chủNVCR • NASDAQ
add
Novocure Ltd
12,91 $
Sau giờ giao dịch:(2,48%)-0,32
12,59 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:22:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,04 $
Mức chênh lệch một ngày
12,45 $ - 13,12 $
Phạm vi một năm
9,82 $ - 21,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T USD
Số lượng trung bình
2,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,35 Tr | 8,11% |
Chi phí hoạt động | 171,09 Tr | -9,55% |
Thu nhập ròng | -24,50 Tr | 62,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,05 | 65,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | 63,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,48 Tr | 41,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 447,67 Tr | -53,36% |
Tổng tài sản | 804,33 Tr | -35,18% |
Tổng nợ | 463,86 Tr | -47,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 340,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,50 Tr | 62,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,00 Tr | -421,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 336,33 Tr | 1.614,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -559,49 Tr | -20.937,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -241,25 Tr | -944,14% |
Dòng tiền tự do | -50,91 Tr | -506,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.605