Trang chủNVCT • NASDAQ
add
Nuvectis Pharma Inc
8,63 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,63 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 16:02:29 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,92 $
Mức chênh lệch một ngày
8,55 $ - 8,95 $
Phạm vi một năm
5,55 $ - 11,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
228,62 Tr USD
Số lượng trung bình
70,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,62 Tr | 18,11% |
Thu nhập ròng | -7,31 Tr | -17,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,63 Tr | 70,69% |
Tổng tài sản | 31,71 Tr | 70,41% |
Tổng nợ | 13,30 Tr | 49,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -89,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,31 Tr | -17,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,97 Tr | -61,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 166,00 N | -95,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,81 Tr | -379,18% |
Dòng tiền tự do | -1,53 Tr | -642,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13